Pallet nhựa cốc 1100 × 1100 × 140 mm là dòng pallet có trọng lượng nhẹ, được sử dụng để kê hàng, lưu kho và hỗ trợ vận chuyển hàng hóa trong nhà máy. Pallet Đông Á hiện cung cấp ba phiên bản với tải trọng động từ 300–500 kg và tải trọng tĩnh từ 600–800 kg.

Ba phiên bản có cùng kích thước nhưng khác nhau về trọng lượng, chất liệu, màu sắc và khả năng chịu tải. Khách hàng có thể lựa chọn pallet làm từ nhựa HDPE/PP nguyên sinh hoặc HDPE/PP tái sinh tùy theo hàng hóa, tần suất sử dụng và ngân sách đầu tư.

Trước khi đặt mua, doanh nghiệp cần xác định tổng trọng lượng hàng, cách phân bố tải, thiết bị nâng hạ và điều kiện sử dụng thực tế để lựa chọn đúng phiên bản.

I. Pallet nhựa cốc 1100 × 1100 × 140 mm là gì?

Pallet nhựa cốc là loại pallet có các chân đỡ phía dưới được thiết kế theo dạng cốc. Phần chân giúp nâng mặt pallet khỏi sàn, hạn chế hàng hóa tiếp xúc trực tiếp với nền và tạo khoảng trống để thiết bị nâng hạ tiếp cận.

Dòng sản phẩm này có mã NP02, kích thước phủ bì 1.100 × 1.100 × 140 mm. Kích thước vuông phù hợp với nhiều loại thùng carton, bao nguyên liệu, khay nhựa, thùng nhựa và hàng hóa sản xuất.

Pallet nhựa cốc NP02 hiện có ba phiên bản:

  • BPG110.110.NP02-1: nhựa HDPE/PP nguyên sinh, màu xanh dương;
  • BPG110.110.NP02-2: nhựa HDPE/PP tái sinh, màu xanh dương;
  • BPG110.110.NP02-3: nhựa HDPE/PP tái sinh, màu đen.

Mỗi phiên bản có trọng lượng và khả năng chịu tải khác nhau. Doanh nghiệp không nên lựa chọn chỉ dựa vào kích thước hoặc màu sắc bên ngoài.

II. Pallet nhựa cốc có những thông số kỹ thuật nào?

Pallet Đông Á hiện cung cấp ba phiên bản thuộc dòng pallet nhựa cốc NP02.

Tên sản phẩm Mã dòng Kích thước Trọng lượng Tải trọng động Tải trọng tĩnh Chất liệu Màu sắc
BPG110.110.NP02-1 NP02 1.100 × 1.100 × 140 mm ±2% 5,5 kg ±3% 500 kg 800 kg HDPE/PP nguyên sinh Xanh dương
BPG110.110.NP02-2 NP02 1.100 × 1.100 × 140 mm ±2% 6,4 kg ±5% 400 kg 700 kg HDPE/PP tái sinh Xanh dương
BPG110.110.NP02-3 NP02 1.100 × 1.100 × 140 mm ±2% 6 kg ±3% 300 kg 600 kg HDPE/PP tái sinh Đen

Thông số tải trọng trên được sử dụng để tham khảo khi hàng hóa được phân bố tương đối đồng đều trên mặt pallet. Khả năng chịu tải thực tế còn phụ thuộc vào cách xếp hàng, vị trí đặt lực, điều kiện mặt nền, nhiệt độ kho, thời gian chịu tải và quá trình nâng hạ.

Khách hàng nên cung cấp kích thước, tổng trọng lượng và hình ảnh hàng hóa để Pallet Đông Á tư vấn đúng phiên bản.

III. Ba phiên bản pallet nhựa cốc khác nhau như thế nào?

Điểm khác biệt chính giữa ba phiên bản nằm ở chất liệu, trọng lượng, màu sắc và khả năng chịu tải.

1. Pallet nhựa cốc BPG110.110.NP02-1

NP02-1 là phiên bản được sản xuất từ nhựa HDPE/PP nguyên sinh, có màu xanh dương và trọng lượng khoảng 5,5 kg.

Thông số chính:

  • Mã sản phẩm: BPG110.110.NP02-1;
  • Mã dòng: NP02;
  • Kích thước: 1.100 × 1.100 × 140 mm ±2%;
  • Trọng lượng: 5,5 kg ±3%;
  • Tải trọng động: 500 kg;
  • Tải trọng tĩnh: 800 kg;
  • Chất liệu: HDPE/PP nguyên sinh;
  • Màu sắc: xanh dương.

Đây là phiên bản có tải trọng cao nhất trong ba sản phẩm. Mẫu này phù hợp với doanh nghiệp cần nâng hạ hoặc luân chuyển hàng hóa có tổng trọng lượng không vượt quá 500 kg trong điều kiện sử dụng phù hợp.

Vật liệu nguyên sinh cũng là lựa chọn đáng tham khảo đối với những khách hàng ưu tiên chất lượng vật liệu và sự đồng đều của sản phẩm.

Pallet chân cốc màu xanh tải động 700 kg

2. Pallet nhựa cốc BPG110.110.NP02-2

NP02-2 được sản xuất từ nhựa HDPE/PP tái sinh, có màu xanh dương và trọng lượng khoảng 6,4 kg.

Thông số chính:

  • Mã sản phẩm: BPG110.110.NP02-2;
  • Mã dòng: NP02;
  • Kích thước: 1.100 × 1.100 × 140 mm ±2%;
  • Trọng lượng: 6,4 kg ±5%;
  • Tải trọng động: 400 kg;
  • Tải trọng tĩnh: 700 kg;
  • Chất liệu: HDPE/PP tái sinh;
  • Màu sắc: xanh dương.

Phiên bản này phù hợp với hàng hóa có tải trọng nhẹ hoặc trung bình, dùng để kê hàng trên nền và vận chuyển nội bộ trong giới hạn tải trọng cho phép.

NP02-2 là lựa chọn cân bằng giữa khả năng chịu tải và chi phí đầu tư cho doanh nghiệp.

Pallet chân cốc màu xanh tải động 500 kg

3. Pallet nhựa cốc BPG110.110.NP02-3

NP02-3 được sản xuất từ nhựa HDPE/PP tái sinh, có màu đen và trọng lượng khoảng 6 kg.

Thông số chính:

  • Mã sản phẩm: BPG110.110.NP02-3;
  • Mã dòng: NP02;
  • Kích thước: 1.100 × 1.100 × 140 mm ±2%;
  • Trọng lượng: 6 kg ±3%;
  • Tải trọng động: 300 kg;
  • Tải trọng tĩnh: 600 kg;
  • Chất liệu: HDPE/PP tái sinh;
  • Màu sắc: đen.
  • Pallet chân cốc màu đen tải động 500 kg

Đây là phiên bản có tải trọng thấp nhất trong dòng NP02. Sản phẩm phù hợp với hàng hóa nhẹ, nhu cầu kê hàng trên nền hoặc vận chuyển nội bộ không vượt quá tải trọng khuyến nghị.

NP02-3 là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần tối ưu chi phí và không yêu cầu tải trọng quá cao.

IV. Nên chọn phiên bản pallet nhựa cốc nào?

Doanh nghiệp nên lựa chọn pallet dựa trên tổng trọng lượng hàng, trạng thái sử dụng, yêu cầu vật liệu và ngân sách thực tế.

Nhu cầu sử dụng Phiên bản nên tham khảo
Hàng có tải trọng động trên 400 kg và không quá 500 kg NP02-1
Hàng có tải trọng động không quá 400 kg NP02-2
Hàng nhẹ, tải trọng động không quá 300 kg NP02-3
Cần tải trọng tĩnh đến 800 kg NP02-1
Cần vật liệu HDPE/PP nguyên sinh NP02-1
Ưu tiên vật liệu tái sinh màu xanh NP02-2
Cần pallet tái sinh màu đen, tối ưu chi phí NP02-3
Cần sử dụng trên giá kệ Phải kiểm tra và xác nhận riêng

Nếu hàng hóa có tổng trọng lượng khoảng 450 kg và cần được xe nâng di chuyển, doanh nghiệp nên tham khảo NP02-1 có tải trọng động 500 kg. Hai phiên bản NP02-2 và NP02-3 không phù hợp với trường hợp này.

Nếu hàng hóa nặng khoảng 250 kg, cả ba phiên bản có thể đáp ứng về tải trọng động trong điều kiện phù hợp. Khi đó, khách hàng có thể lựa chọn dựa trên chất liệu, màu sắc, tần suất sử dụng và chi phí.

Doanh nghiệp không nên lựa chọn pallet có tải trọng thấp hơn nhu cầu chỉ để giảm giá mua. Sử dụng pallet quá tải có thể làm sản phẩm biến dạng, nứt hoặc mất ổn định trong quá trình nâng hạ.

V. Pallet nhựa cốc có những ưu điểm gì?

1. Kích thước vuông thông dụng

Kích thước 1.100 × 1.100 mm phù hợp với nhiều loại kiện hàng, thùng carton, khay nhựa và bao nguyên liệu. Dạng vuông giúp doanh nghiệp thuận tiện bố trí hàng hóa theo nhiều hướng.

2. Trọng lượng nhẹ

Ba phiên bản có trọng lượng từ 5,5–6,4 kg. Thiết kế nhẹ giúp việc thu gom, sắp xếp và di chuyển pallet rỗng thuận tiện hơn.

3. Có lựa chọn nhựa nguyên sinh và tái sinh

Khách hàng có thể lựa chọn:

  • HDPE/PP nguyên sinh với phiên bản NP02-1;
  • HDPE/PP tái sinh với phiên bản NP02-2 và NP02-3.

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể cân đối giữa yêu cầu vật liệu, khả năng chịu tải và ngân sách đầu tư.

4. Không có dằm gỗ hoặc đầu đinh

Pallet nhựa không sử dụng đinh như pallet gỗ, giúp hạn chế nguy cơ dằm hoặc đầu đinh làm rách bao bì hàng hóa.

5. Hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm

Pallet nhựa không hút ẩm theo cách của pallet gỗ. Sản phẩm phù hợp với kho cần vệ sinh thường xuyên hoặc khu vực có độ ẩm tương đối cao.

Tuy nhiên, bề mặt pallet vẫn phải được giữ sạch và khô để hạn chế trơn trượt trong quá trình sử dụng.

6. Dễ vệ sinh

Bề mặt pallet có thể được lau hoặc rửa tùy theo điều kiện sử dụng. Sau khi vệ sinh, pallet cần được để khô và kiểm tra trước khi kê hàng.

7. Có nhiều mức tải trọng

Ba mức tải trọng động 300 kg, 400 kg và 500 kg giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng phiên bản cho từng nhóm hàng, tránh đầu tư loại dư tải không cần thiết.

8. Thuận tiện khi sắp xếp pallet rỗng

Thiết kế chân cốc hỗ trợ việc xếp hoặc lồng các pallet rỗng tùy theo cấu tạo thực tế. Điều này có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm diện tích kho và không gian vận chuyển pallet chưa chứa hàng.

VI. Pallet nhựa cốc phù hợp với những loại hàng hóa nào?

Hàng đóng thùng carton

Các thùng carton có đáy tương đối phẳng có thể được xếp theo lớp trên pallet. Khi vận chuyển, hàng nên được cố định bằng màng quấn, dây đai hoặc nẹp góc.

Bao nguyên liệu

Các loại bao nguyên liệu, hàng dệt may, bao bì và sản phẩm đóng bao có thể sử dụng pallet nhựa cốc. Hàng hóa cần được xếp đều để hạn chế tải trọng tập trung tại một vị trí.

Khay và thùng nhựa

Pallet có thể kết hợp với khay linh kiện, thùng nhựa đặc hoặc sóng nhựa trong nhà máy. Kích thước đáy thùng cần phù hợp với diện tích mặt pallet để hạn chế nhô ra ngoài.

Hàng tiêu dùng

Hàng gia dụng, may mặc, bao bì, hàng đóng gói và nhiều nhóm sản phẩm tiêu dùng có thể sử dụng pallet để lưu kho hoặc vận chuyển nội bộ.

Nguyên vật liệu trong nhà máy

Pallet nhựa cốc NP02 có thể dùng để gom nguyên vật liệu hoặc thành phẩm giữa các công đoạn sản xuất, với điều kiện tổng trọng lượng hàng không vượt quá tải trọng của phiên bản được lựa chọn.

Hình ảnh bàn giao lô Pallet nhựa cốc 1100 × 1100 × 140 mm tại Công ty may

 Hình ảnh bàn giao lô hàng cho nhà máy điện tử

Hình ảnh bàn giao pallet cốc 1100 × 1100 × 140 mm tại kho hàng của Khách thương mại

VII. Pallet nhựa cốc sử dụng được với loại xe nâng nào?

Khả năng sử dụng với thiết bị nâng phụ thuộc vào cấu tạo đáy pallet, khoảng cách giữa các chân, chiều cao khe nâng và kích thước càng nâng.

Xe nâng máy và xe nâng điện

Càng nâng có thể tiếp cận pallet nếu kích thước và khoảng cách phù hợp. Người vận hành cần đưa càng vào đúng vị trí, nâng cân bằng và hạn chế va trực tiếp vào pallet.

Xe nâng tay thấp

Xe nâng tay sử dụng bánh tải đặt ở đầu càng. Khi đưa xe vào pallet, bánh tải phải di chuyển qua phần đáy mà không bị các vị trí chân cản trở.

Khách hàng nên cung cấp:

  • Chiều rộng phủ bì của càng;
  • Khoảng cách giữa hai càng;
  • Chiều cao hạ thấp nhất;
  • Kích thước bánh tải;
  • Hướng nâng dự kiến.

Nếu có điều kiện, doanh nghiệp nên thử một pallet mẫu với xe nâng đang sử dụng trước khi đặt số lượng lớn.

Pallet nhựa cốc có đặt trên giá kệ được không?

Không nên mặc định pallet nhựa cốc NP02 có thể đặt trên giá kệ chỉ dựa vào tải trọng tĩnh.

Khả năng đặt kệ phụ thuộc vào kết cấu đáy pallet, khoảng cách thanh đỡ, hướng đặt, trọng lượng hàng và thời gian lưu kho. Nhu cầu này cần được kiểm tra và xác nhận riêng trước khi sử dụng.

VIII. Cần kiểm tra những gì khi nhận pallet?

Khi nhận pallet, doanh nghiệp nên kiểm tra ngẫu nhiên hoặc theo tỷ lệ đã thống nhất với nhà cung cấp.

Kiểm tra kích thước

Đối chiếu chiều dài, chiều rộng và chiều cao với đơn đặt hàng. Dòng NP02 có kích thước 1.100 × 1.100 × 140 mm với dung sai ±2%.

Kiểm tra trọng lượng

Mỗi phiên bản có trọng lượng và dung sai khác nhau:

  • NP02-1: 5,5 kg ±3%;
  • NP02-2: 6,4 kg ±5%;
  • NP02-3: 6 kg ±3%.

Kiểm tra màu sắc và vật liệu

Khách hàng cần đối chiếu đúng phiên bản:

  • NP02-1: nhựa nguyên sinh, màu xanh dương;
  • NP02-2: nhựa tái sinh, màu xanh dương;
  • NP02-3: nhựa tái sinh, màu đen.

Kiểm tra tình trạng sản phẩm

Không nên sử dụng pallet bị nứt, gãy chân, cong vênh hoặc biến dạng nghiêm trọng. Bề mặt pallet cần sạch và không có chi tiết sắc nhọn gây ảnh hưởng đến bao bì hàng hóa.

Thử với hàng hóa và xe nâng

Doanh nghiệp nên đặt thử hàng lên pallet, kiểm tra diện tích tiếp xúc và thử nâng bằng đúng thiết bị sẽ sử dụng trong thực tế.

IX. Giá pallet nhựa cốc 1100 × 1100 × 140 mm bao nhiêu?

Giá pallet phụ thuộc vào phiên bản, chất liệu, tải trọng, số lượng và địa điểm giao hàng.

Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá gồm:

  • Lựa chọn NP02-1, NP02-2 hoặc NP02-3;
  • Vật liệu nguyên sinh hoặc tái sinh;
  • Số lượng đặt hàng;
  • Địa điểm giao nhận;
  • Chi phí vận chuyển;
  • Yêu cầu hóa đơn và chứng từ;
  • Thời điểm đặt hàng.

Pallet Đông Á không áp dụng một mức giá chung cho cả ba phiên bản.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  1. Mã sản phẩm hoặc tải trọng cần sử dụng;
  2. Tổng trọng lượng hàng trên mỗi pallet;
  3. Loại xe nâng đang sử dụng;
  4. Số lượng cần mua;
  5. Địa điểm giao hàng;
  6. Hình ảnh hàng hóa hoặc mẫu pallet đang dùng.

X. Vì sao nên mua pallet nhựa cốc tại Pallet Đông Á?

Pallet Đông Á cung cấp pallet nhựa, pallet gỗ, pallet ván ép và các giải pháp kê hàng cho nhà máy, khu công nghiệp, kho hàng, công ty logistics và đơn vị xuất khẩu.

Khách hàng được hỗ trợ:

  • Tư vấn phiên bản theo tải trọng hàng;
  • Đối chiếu kích thước pallet với kiện hàng;
  • Kiểm tra khả năng sử dụng với xe nâng;
  • Lựa chọn vật liệu nguyên sinh hoặc tái sinh;
  • Hỗ trợ mẫu tùy từng sản phẩm và đơn hàng;
  • Báo giá theo số lượng thực tế;
  • Giao hàng tại Nghệ An và các tỉnh;
  • Phục vụ Hà Tĩnh, Thanh Hóa, miền Trung và toàn quốc.

Hãy gửi kích thước, tổng trọng lượng hàng, loại xe nâng, số lượng và địa điểm giao nhận để Pallet Đông Á tư vấn phiên bản phù hợp.

XI. Câu hỏi thường gặp về pallet nhựa cốc

1. Pallet nhựa cốc có kích thước bao nhiêu?

Cả ba phiên bản có kích thước 1.100 × 1.100 × 140 mm với dung sai kích thước ±2%.

2. Pallet nhựa cốc nặng bao nhiêu?

NP02-1 nặng 5,5 kg ±3%; NP02-2 nặng 6,4 kg ±5%; NP02-3 nặng 6 kg ±3%.

3. Pallet nhựa cốc chịu tải bao nhiêu?

Tùy phiên bản, tải trọng động từ 300–500 kg và tải trọng tĩnh từ 600–800 kg.

4. Phiên bản nào có tải trọng cao nhất?

NP02-1 có tải trọng cao nhất, với tải trọng động 500 kg và tải trọng tĩnh 800 kg.

5. Pallet nhựa cốc được làm từ chất liệu gì?

NP02-1 được làm từ HDPE/PP nguyên sinh. NP02-2 và NP02-3 được làm từ HDPE/PP tái sinh.

6. Phiên bản màu xanh và màu đen khác nhau thế nào?

NP02-1 và NP02-2 có màu xanh dương, tải trọng động lần lượt là 500 kg và 400 kg. NP02-3 có màu đen và tải trọng động 300 kg.

7. Pallet nhựa cốc có sử dụng được với xe nâng tay không?

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào kết cấu đáy pallet, vị trí chân, kích thước bánh tải và khoảng cách càng nâng. Doanh nghiệp nên thử mẫu với xe nâng thực tế.

8. Pallet nhựa cốc có đặt được trên giá kệ không?

Không nên mặc định sản phẩm có thể đặt trên giá kệ. Nhu cầu này phải được kiểm tra theo kết cấu pallet và hệ thống kệ thực tế.

9. Nên chọn NP02-1, NP02-2 hay NP02-3?

NP02-1 phù hợp với hàng có tải trọng cao hơn và khách hàng cần vật liệu nguyên sinh. NP02-2 phù hợp với hàng tải trọng trung bình. NP02-3 phù hợp với hàng nhẹ và nhu cầu tối ưu chi phí.

10. Giá pallet nhựa cốc bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào phiên bản, vật liệu, số lượng và địa điểm giao hàng. Khách hàng cần cung cấp nhu cầu cụ thể để nhận báo giá chính xác.

PALLET ĐÔNG Á
Hotline/Zalo: 0858 335 789 – 0348 611 516
Văn phòng TP. Vinh và kho: Số 468–470 Đặng Thai Mai, Vinh Hưng, Nghệ An
Văn phòng xưởng và khu sản xuất pallet gỗ: Xóm 11, Kim Liên, Nam Đàn, Nghệ An
Email: palletdonga@gmail.com
Website: https://palletdonga.com