
Bạn đang tìm mua pallet nhựa mới nhưng chưa biết giá pallet nhựa mới là bao nhiêu, loại nào phù hợp với nhu cầu của mình? Bài viết này cung cấp bảng giá tham khảo đầy đủ năm 2026, phân tích ưu nhược điểm từng loại và hướng dẫn chọn mua pallet nhựa thông minh nhất.Pallet Nhựa Là Gì? Tại Sao Ngày Càng Được Ưa Chuộng?
Pallet nhựa là loại pallet làm từ vật liệu nhựa tổng hợp (chủ yếu là PP — Polypropylene hoặc HDPE — High Density Polyethylene), thay thế cho pallet gỗ truyền thống trong nhiều ứng dụng đòi hỏi vệ sinh cao và tuổi thọ dài hơn.
Trong những năm gần đây, pallet nhựa ngày càng phổ biến tại Việt Nam nhờ các lợi thế vượt trội:
- Không thấm nước, không mối mọt: Phù hợp kho lạnh, phòng sạch, môi trường ẩm ướt
- Tuổi thọ dài: 10-15 năm so với 2-4 năm của pallet gỗ
- Nhẹ hơn gỗ 30-40%: Giảm chi phí vận chuyển và mệt mỏi cho công nhân
- Dễ vệ sinh: Có thể rửa sạch bằng vòi nước hoặc máy phun áp suất cao
- Không cần xử lý ISPM-15: Tiết kiệm chi phí kiểm dịch khi xuất khẩu
- Tái chế được: Thân thiện với môi trường ở cuối vòng đời
I. Các Loại Nhựa Dùng Làm Pallet
1. Nhựa PP Nguyên Sinh (100% Virgin Polypropylene)
Đây là loại nhựa chất lượng cao nhất, chưa qua tái chế. Pallet nhựa PP nguyên sinh có:
- Màu sắc đồng đều, không phai màu theo thời gian
- Độ bền cơ học cao: Chịu tải trọng lớn, không bị nứt vỡ đột ngột
- An toàn thực phẩm: Không chứa tạp chất, phù hợp kho thực phẩm và dược phẩm
- Chịu nhiệt tốt: Từ -20°C đến +70°C
- Giá cao nhất trong các loại pallet nhựa
2. Nhựa PP Tái Sinh (Recycled PP)
Làm từ nhựa PP đã qua sử dụng và tái chế. Ưu điểm là giá thấp hơn 20-30% so với PP nguyên sinh, nhưng có hạn chế:
- Màu sắc không đồng đều (thường màu đen hoặc xám đậm)
- Độ bền thấp hơn, dễ giòn sau 3-5 năm
- Không phù hợp kho thực phẩm hoặc phòng sạch
- Có thể chứa tạp chất từ nguyên liệu tái chế
3. Nhựa HDPE (High Density Polyethylene)
Loại nhựa đặc biệt chịu hóa chất, dung môi và nhiệt độ thấp hơn. Thường dùng cho:
- Kho hóa chất, phòng thí nghiệm
- Ngành thủy sản (chịu nước muối, axit)
- Kho lạnh sâu (-30°C đến -40°C)
II. Bảng Giá Tham Khảo Pallet Nhựa Mới 2026
Lưu ý quan trọng: Giá pallet nhựa biến động theo giá nguyên liệu nhựa PP thế giới. Bảng dưới đây là giá tham khảo — liên hệ 0858.335.789 để nhận báo giá chính xác nhất tại thời điểm mua hàng.
Pallet Nhựa Mới PP Nguyên Sinh — Mặt Phẳng (Closed Deck)
| Kích thước | Tải trọng tĩnh | Trọng lượng pallet | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 1200 × 800 mm | 1.000 kg | ~12 kg | Liên hệ báo giá |
| 1200 × 1000 mm | 1.500 kg | ~15 kg | Liên hệ báo giá |
| 1200 × 1000 mm | 3.000 kg | ~20 kg | Liên hệ báo giá |
| 1200 × 1200 mm | 4.000 kg | ~25 kg | Liên hệ báo giá |
| 1100 × 1100 mm | 2.000 kg | ~18 kg | Liên hệ báo giá |
Pallet Nhựa Mới PP Nguyên Sinh — Mặt Lưới (Open Deck)
| Kích thước | Tải trọng tĩnh | Trọng lượng pallet | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 1200 × 800 mm | 800 kg | ~9 kg | Liên hệ báo giá |
| 1200 × 1000 mm | 1.200 kg | ~12 kg | Liên hệ báo giá |
| 1200 × 1000 mm | 2.000 kg | ~16 kg | Liên hệ báo giá |
Đặt số lượng lớn càng được giá tốt hơn. Liên hệ Zalo 0858.335.789 để nhận báo giá sỉ theo số lượng thực tế.
III. So Sánh Chi Tiết: Pallet Nhựa vs Pallet Gỗ
Đây là câu hỏi được nhiều doanh nghiệp đặt ra khi lần đầu cân nhắc chuyển sang pallet nhựa. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn quyết định rõ ràng hơn:
| Tiêu chí | Pallet Gỗ Mới | Pallet Nhựa Mới PP |
|---|---|---|
| Chi phí mua ban đầu | Thấp hơn | Cao hơn 2-4 lần |
| Tuổi thọ | 2-4 năm | 10-15 năm |
| Trọng lượng | 16-25 kg/cái | 9-25 kg/cái (tùy loại) |
| Chịu nước | Kém — dễ cong vênh | Tốt — không thấm nước |
| Vệ sinh | Khó vệ sinh triệt để | Dễ vệ sinh, khử trùng được |
| Phòng sạch | Không phù hợp | Phù hợp hoàn toàn |
| Kho lạnh | Hạn chế | Phù hợp đến -30°C |
| ISPM-15 xuất khẩu | Cần xử lý | Không cần |
| Môi trường hóa chất | Không phù hợp | Phù hợp (HDPE) |
| Mối mọt, nấm mốc | Có nguy cơ | Hoàn toàn không |
| Tái chế cuối vòng đời | Có thể | Có thể |
| Chi phí 5 năm | Cao hơn (mua lại nhiều lần) | Thấp hơn tổng thể |
Khi Nào Nên Chọn Pallet Nhựa?
Pallet nhựa là lựa chọn TỐT HƠN trong các trường hợp:
✅ Kho bảo quản thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm (yêu cầu vệ sinh cao)
✅ Phòng sạch (cleanroom) trong sản xuất điện tử, bán dẫn
✅ Kho lạnh hoặc kho đông lạnh
✅ Môi trường có hóa chất, dung môi
✅ Hệ thống logistics khép kín (pallet quay vòng nội bộ nhiều năm)
✅ Muốn loại bỏ rủi ro mối mọt, nấm mốc
✅ Xuất khẩu — không muốn tốn chi phí ISPM-15
Khi Nào Nên Chọn Pallet Gỗ?
Pallet gỗ vẫn là lựa chọn HỢP LÝ HƠN trong các trường hợp:
✅ Ngân sách ban đầu hạn chế, cần mua số lượng lớn ngay
✅ Hàng nội địa, không cần tiêu chuẩn vệ sinh cao
✅ Hàng nặng đặc biệt (>4 tấn) — pallet gỗ dày có thể chịu tốt hơn
✅ Cần đặt theo kích thước rất đặc thù — dễ gia công hơn
✅ Hàng chỉ dùng 1 lần (one-way shipping) — pallet gỗ cũ rẻ hơn nhiều
Xem thêm : Pallet gỗ là gì
IV. Các Kích Thước Pallet Nhựa Phổ Biến Nhất Tại Việt Nam
1. Kích thước 1200 × 1000 mm — Kích Thước Phổ Biến Nhất
Đây là kích thước được sử dụng nhiều nhất trong ngành logistics Việt Nam, phù hợp với:
- Xe tải 1,5 tấn đến 10 tấn
- Hệ thống giá kệ tiêu chuẩn
- Cửa kho tiêu chuẩn Việt Nam
2. Kích thước 1200 × 800 mm — Tiêu Chuẩn Châu Âu (EPAL)
Kích thước nhỏ hơn, phù hợp khi xuất khẩu sang châu Âu hoặc kho có không gian hạn chế. Được thiết kế để vừa với xe tải tiêu chuẩn châu Âu.
3. Kích thước 1200 × 1200 mm — Tải Trọng Nặng
Kích thước lớn, dùng cho hàng hóa đặc biệt nặng. Phổ biến trong ngành vật liệu xây dựng, máy móc thiết bị.
4. Kích thước 1100 × 1100 mm — Tiêu Chuẩn Nhật Bản
Theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Cần thiết khi xuất khẩu sang thị trường Nhật.

V. Cách Chọn Pallet Nhựa Phù Hợp — Hướng Dẫn Chi Tiết
Bước 1: Xác định tải trọng hàng hóa
Đây là thông số quan trọng nhất. Tải trọng hàng không được vượt quá 80% tải trọng tĩnh của pallet để đảm bảo an toàn.
Ví dụ: Hàng hóa nặng 2.000kg → Chọn pallet tải trọng tĩnh ≥ 2.500kg
Bước 2: Xác định môi trường sử dụng
- Kho thường → Nhựa PP nguyên sinh hoặc tái sinh đều được
- Kho lạnh (-10°C đến -30°C) → Nhựa PP nguyên sinh chịu nhiệt thấp
- Môi trường hóa chất → Nhựa HDPE
- Phòng sạch → Nhựa PP nguyên sinh màu trắng/xanh
Bước 3: Chọn kiểu mặt pallet
- Hàng lẻ nhỏ, dễ rơi → Mặt phẳng (closed deck)
- Hàng đóng thùng, kiện lớn → Mặt lưới (open deck), tiết kiệm chi phí hơn
- Cần vệ sinh thường xuyên → Mặt lưới dễ thoát nước hơn
Bước 4: Chọn số chiều nâng
- Kho tiêu chuẩn → Pallet 2 chiều hoặc 4 chiều đều được
- Hệ thống giá kệ tự động → Bắt buộc pallet 4 chiều
- Không gian kho hẹp → Pallet 4 chiều linh hoạt hơn
Bước 5: Xác định màu sắc
Nhiều khách hàng chọn màu theo quy chuẩn phân loại kho:
- Màu xanh: Hàng hoàn thành, đã kiểm tra
- Màu đỏ: Hàng lỗi, chờ xử lý
- Màu vàng: Hàng đang kiểm tra
- Màu đen/xám: Sử dụng đa năng, không phân loại
VI. Chiết Khấu Theo Số Lượng Tại Pallet Đông Á
| Số lượng | Mức chiết khấu |
|---|---|
| 10-49 cái | Giá niêm yết |
| 50-99 cái | Giảm 3-5% |
| 100-499 cái | Giảm 5-8% |
| 500-999 cái | Giảm 8-12% |
| ≥ 1.000 cái | Thỏa thuận đặc biệt |
Kèm theo: Miễn phí vận chuyển trong bán kính 50km tại Nghệ An cho đơn từ 200 cái.
VII. Câu Hỏi Thường Gặp Về Pallet Nhựa Mới
Pallet nhựa có thể tái chế không?
Có. Nhựa PP và HDPE đều có thể tái chế hoàn toàn. Khi pallet hết vòng đời sử dụng, có thể bán lại cho cơ sở thu mua nhựa phế liệu.
Pallet nhựa có bị nứt khi trời lạnh không?
Pallet nhựa PP nguyên sinh chất lượng cao được thiết kế chịu được nhiệt độ từ -20°C đến +70°C. Tuy nhiên, cần tránh va đập mạnh ở nhiệt độ rất thấp.
Có thể sửa chữa pallet nhựa bị nứt không?
Có thể hàn nhiệt đối với một số loại vết nứt nhỏ. Tuy nhiên, pallet nhựa nứt nặng thường được gửi đi tái chế thay vì sửa chữa.
Pallet nhựa mới bảo quản được bao lâu?
Nếu bảo quản tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao (>70°C), pallet nhựa có thể lưu kho 5-10 năm mà không mất chất lượng.
Làm thế nào để vệ sinh pallet nhựa đúng cách?
Dùng vòi nước áp suất cao phun trực tiếp. Nếu cần khử trùng, dùng dung dịch tẩy trùng clorin loãng. Không dùng dung môi hữu cơ mạnh như acetone.
VIII. Tại Sao Chọn Pallet Nhựa Đông Á?
Pallet Đông Á cung cấp pallet nhựa mới PP nguyên sinh với cam kết:
- 100% nhựa PP nguyên sinh — không pha tạp chất hay nhựa tái chế
- Đa dạng màu sắc — xanh, đen, xám, trắng, vàng theo yêu cầu
- Kích thước tiêu chuẩn và tùy chỉnh
- Sẵn hàng số lượng lớn — giao ngay trong ngày tại Nghệ An
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Bảo hành chất lượng — đổi trả nếu hàng không đúng thông số
VIII. Kết Luận
Giá pallet nhựa mới phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại nhựa, kích thước, tải trọng và số lượng đặt. Tuy chi phí ban đầu cao hơn pallet gỗ, nhưng tổng chi phí sở hữu trong 5-10 năm của pallet nhựa thường thấp hơn đáng kể nhờ tuổi thọ dài, ít hỏng hóc và không mất chi phí ISPM-15.
Để nhận báo giá pallet nhựa mới chính xác nhất cho nhu cầu cụ thể của bạn, hãy liên hệ ngay với Pallet Đông Á:
Pallet Đông Á – Xưởng sản xuất và phân phối pallet gỗ, pallet nhựa theo yêu cầu tại Vinh – Nam Đàn, Nghệ An, đồng hành cùng doanh nghiệp tối ưu chi phí logistics và nâng cao hiệu quả vận chuyển hàng hóa.
- Hotline/Zalo: 0858.335.789
- Zalo chat: Nhắn tin ngay
- Địa chỉ: 470 Đặng Thai Mai, Vinh Hưng / Kim Liên, Nam Đàn Nghệ An
- Website: palletdonga.com

Zalo