
Pallet gỗ 1200×1000 mm là quy cách được nhiều nhà máy và kho hàng sử dụng để kê, lưu trữ và vận chuyển hàng hóa. Tuy cùng kích thước mặt, mỗi mẫu pallet có thể khác nhau về loại gỗ, độ dày ván, kết cấu chân, hướng nâng và khả năng chịu tải.
Vì vậy, khi hỏi giá pallet gỗ 1200×1000 mm, doanh nghiệp nên cho nhà cung cấp biết trọng lượng hàng, loại xe nâng, nơi đặt pallet và số lần dự kiến sử dụng. Những thông tin này giúp chọn kết cấu phù hợp và nhận báo giá sát nhu cầu. Pallet Đông Á cung cấp pallet gỗ mới, pallet gỗ cũ và pallet sản xuất theo yêu cầu cho nhà máy, kho hàng và đơn vị logistics tại Nghệ An cùng các tỉnh khác.
I. Cấu tạo pallet gỗ 1200×1000 mm gồm những bộ phận nào?
Tùy thiết kế, một pallet có thể gồm:
- Ván mặt trên: Tiếp xúc và đỡ hàng hóa.
- Thanh đố hoặc cục chân: Tạo khoảng trống để càng xe nâng đi vào, đồng thời truyền lực xuống phần đáy.
- Thanh hoặc ván đáy: Liên kết các chân, hỗ trợ pallet đứng ổn định và phân bố lực.
- Đinh hoặc chi tiết liên kết: Giữ các bộ phận gỗ đúng vị trí khi kê hàng và nâng hạ.
Không có một quy cách ván, chân và thanh đáy dùng chung cho mọi pallet 1200×1000 mm. Chẳng hạn, pallet kê thùng carton phân bố đều sẽ có yêu cầu khác pallet kê máy móc có vài chân chịu lực tập trung. Khi đặt đóng theo yêu cầu, doanh nghiệp nên yêu cầu bản vẽ hoặc bảng quy cách thể hiện rõ số lượng ván, kích thước từng bộ phận, chiều cao tổng thể và hướng đưa càng vào.
II. Các loại pallet gỗ 1200×1000 mm phổ biến nhất trên thị trường hiện nay:
1. Phân loại theo kết cấu khung & hướng nâng
Pallet 2 hướng nâng (kết cấu thanh đố thẳng):
- Cấu tạo: Gồm 3 hoặc 4 thanh đố gỗ đặc (dài 1200mm) chạy dọc song song gánh toàn bộ nan mặt.
- Đặc điểm: Khả năng chịu lực uốn nén cực kỳ khỏe, kết cấu chắc chắn, chi phí gia công rẻ nhất.
- Xe nâng: Xe nâng tay và xe nâng máy ra vào thuận tiện từ 2 đầu đố; 2 hướng bên sườn bị thanh đố chắn kín.
Pallet 4 hướng nâng đố khuyết (khoét rãnh):
- Cấu tạo: Vẫn dùng thanh đố chạy dọc nhưng thân đố được khoét 2 rãnh vòm (khẩu độ vừa càng xe nâng).
- Đặc điểm: Vừa giữ được độ khỏe của đố gỗ, vừa giúp xe nâng máy chọc càng bốc dỡ được từ cả 4 phía. Xe nâng tay cơ vẫn ưu tiên vào từ 2 đầu thẳng để tránh cạ gầm.
Pallet 4 hướng nâng chân gù (cục gù)
- Cấu tạo: Dùng 9 cục gù gỗ thịt hình khối liên kết giữa nan mặt và nan đáy (thay cho thanh đố dài).
- Đặc điểm: Thoáng gầm 4 hướng, giúp cả xe nâng tay lẫn xe nâng động cơ ra vào linh hoạt từ mọi phía; rất thích hợp cho kho hẹp hoặc dây chuyền đóng cont
2. Phân loại theo thiết kế bề mặt nan
Pallet mặt hở (nan thưa)
- Cấu tạo: Khoảng cách giữa các thanh nan mặt cách nhau từ 30mm – 60mm (lợp từ 6 – 8 thanh nan).
- Ứng dụng: Kê hàng đóng thùng carton cứng, thùng phuy, két hàng hoặc máy móc; giúp giảm trọng lượng pallet và tiết kiệm chi phí gỗ.
Pallet mặt kín (nan khít):
- Cấu tạo: Các thanh nan mặt được ghép sát mép vào nhau (khe hở < 10mm hoặc lợp kín hoàn toàn).
- Ứng dụng: Chuyên dùng kê các loại bao tải mềm (bao bột, gạo, hạt nhựa, bao cám, bao Jumbo); ngăn chặn hiện tượng đáy bao bị lọt thỏm xuống khe gây rách khi luồn càng xe nâng.
Pallet hai mặt:
- Cấu tạo: Mặt trên và mặt dưới đều được lợp nan chịu lực đối xứng nhau.
- Ứng dụng: Chuyên dùng để xếp chồng nhiều tầng kiện hàng nặng (stacking) mà không làm cấn móp lớp hàng phía dưới. Chỉ thích hợp với xe nâng máy (kén xe nâng tay cơ).
3. Phân loại theo chất liệu sản xuất
- Pallet gỗ keo tự nhiên:
Dòng thông dụng nhất tại Việt Nam. Thớ gỗ đanh cứng, chịu va đập cơ học tốt, nguồn gỗ dồi dào và giá thành hợp lý; thích hợp cho kho vận công nghiệp nặng, vật liệu xây dựng, thức ăn chăn nuôi.
- Pallet gỗ thông:
Thớ gỗ sáng màu, vân đẹp, trọng lượng nhẹ và độ dẻo cao. Thường dùng cho các doanh nghiệp FDI, ngành dược phẩm, thực phẩm hoặc các đơn vị có yêu cầu cao về mặt thẩm mỹ.
- Pallet ván ép:
Mặt trên dùng nguyên tấm ván ép công nghiệp phẳng lì kết hợp chân gù gỗ.
Ưu điểm vượt trội: Không chứa ấu trùng/mối mọt nên miễn trừ kiểm dịch thực vật theo tiêu chuẩn ISPM 15, rất tiện lợi cho các đơn hàng xuất khẩu đi Mỹ, EU, Nhật Bản mà không cần làm thủ tục hun trùng nhiệt.
4. Phân loại theo tình trạng sử dụng
- Pallet gỗ mới 100% (đóng theo yêu cầu): Tùy biến độ dày nan từ 18mm – 25mm, sấy khô độ ẩm < 20%, hun trùng nhiệt HT đóng dấu mộc IPPC theo đơn hàng; dùng cho dây chuyền xuất khẩu và giá kệ cao tầng.
- Pallet gỗ cũ thanh lý (độ mới 85% – 90%): Gỗ đã qua thời gian khô tự nhiên nên rất đanh chắc, kết cấu còn nguyên vẹn; giá rẻ hơn hàng mới từ 40% – 50%, tối ưu ngân sách cho các kho hàng lót sàn cố định hoặc đóng hàng xuất khẩu một chiều (One-way).
III. Khi nào nên đặt pallet 1200×1000 theo yêu cầu?
Nên đặt pallet gỗ 1200×1000 gia công theo yêu cầu riêng trong các trường hợp sau:
- Hàng tải trọng tập trung (máy móc, khuôn đúc) cần gia cố thêm thanh đố hoặc dùng nan gỗ dày hơn để chống võng ở điểm giữa.
- Hàng bao bì mềm (bao jumbo, cuộn vải) cần đóng nan mặt khít hơn hoặc lợp kín để tránh cọ rách khi xe nâng chọc càng.
- Hàng xuất khẩu cần xử lý sấy giảm độ ẩm và hun trùng đạt chuẩn ISPM-15 .
- Quản lý tài sản luân chuyển nội bộ cần khắc tên thương hiệu lên thanh đố để chống thất thoát khi luân chuyển giữa các chi nhánh .
IV. Giá pallet gỗ 1200×1000 mm phụ thuộc vào yếu tố nào?
Pallet gỗ 1200×1000 mm không có một mức giá cố định cho mọi kết cấu. Đơn giá thường thay đổi theo:
- Loại gỗ
- Số lượng, kích thước và độ dày ván
- Kết cấu hai hướng hoặc bốn hướng nâng
- Chiều cao pallet
- Yêu cầu tải trọng
- Tình trạng mới hoặc cũ
- Yêu cầu gia công, xử lý và hồ sơ
- Số lượng đặt hàng
- Địa điểm giao nhận.
Để so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp, doanh nghiệp nên đối chiếu cùng một bản vẽ và cùng tiêu chí nghiệm thu. Hai pallet đều có kích thước mặt 1200×1000 mm nhưng khác độ dày ván hoặc cấu tạo chân sẽ không có cùng chi phí và khả năng sử dụng. Muốn nhận báo giá sát nhu cầu, hãy gửi thông tin hàng hóa và số lượng dự kiến. Pallet Đông Á sẽ tư vấn phương án pallet gỗ mới, pallet gỗ cũ hoặc kết cấu đóng riêng phù hợp với đơn hàng.
V. Cần kiểm tra gì khi nhận pallet gỗ số lượng lớn?
Khi nghiệm thu, doanh nghiệp nên đối chiếu hàng giao với quy cách đã thống nhất:
- Kích thước: Đo chiều dài, chiều rộng, chiều cao và kiểm tra dung sai theo đơn hàng.
- Kết cấu: Kiểm tra số lượng ván mặt, chân, thanh đáy và vị trí các bộ phận.
- Liên kết: Đinh phải giữ chắc các bộ phận; đầu đinh không được nhô lên làm hỏng hàng.
- Tình trạng gỗ: Loại riêng ván mục, nứt nghiêm trọng, cong vênh quá mức hoặc có dấu hiệu côn trùng.
- Độ ổn định: Đặt pallet trên nền phẳng để kiểm tra nghiêng và cập kênh.
- Khả năng nâng hạ: Thử mẫu với đúng xe nâng và hướng nâng dự kiến.
- Yêu cầu riêng:/Kiểm tra độ ẩm hoặc hồ sơ xử lý nếu những nội dung này đã được ghi trong đơn hàng.
Với pallet cũ, nên xác định trước cách phân loại và xử lý những tấm không đạt để tránh tranh cãi khi giao nhận.
VI. Cần gửi thông tin gì để Pallet Đông Á báo giá?
Để chọn kết cấu và báo giá pallet gỗ 1200×1000 mm, khách hàng có thể gửi:
- Hình ảnh hoặc bản vẽ hàng hóa;
- Kích thước và tổng trọng lượng hàng trên mỗi pallet;
- Vị trí chịu lực nếu là máy móc hoặc hàng có chân kê;
- Loại xe nâng và hướng nâng;
- Nhu cầu đặt nền, đặt kệ hoặc đóng container;
- Yêu cầu pallet mới, pallet cũ hay đóng theo bản vẽ;
- Số lượng;
- Địa điểm giao hàng;
Càng có đủ thông tin, phương án tư vấn và báo giá càng sát điều kiện vận hành.
VII. Năng lực sản xuất và cung ứng pallet gỗ tại Pallet Đông Á
Pallet Đông Á là đơn vị chuyên gia công cơ khí và sản xuất pallet gỗ, pallet nhựa hàng đầu tại Nghệ An, với xưởng cưa xẻ quy mô lớn đặt tại Nam Đàn, Nghệ An. Chúng tôi là đối tác cung cấp giải pháp bao bì đóng gói uy tín cho các nhà máy, khu công nghiệp và dự án logistics trên toàn quốc.
Lợi thế khi hợp tác cùng Pallet Đông Á:
- Chủ động nguồn phôi gỗ tại chỗ: Nguồn gỗ keo dồi dào tại các huyện miền Tây xứ Nghệ giúp xưởng luôn duy trì trữ lượng gỗ tròn và phôi xẻ lớn, đáp ứng tiến độ đơn hàng gấp mà không lo thiếu nguyên liệu.
- Dây chuyền cưa xẻ và đóng đinh tự động: 100% sử dụng máy cưa nhiều lưỡi công suất lớn, đường cắt ngọt chuẩn xác và súng bắn đinh xoắn áp lực cao giúp kết cấu pallet chắc nịch, không bị lung lay sau thời gian dài luân chuyển.
- Báo giá trực tiếp không qua trung gian: Giá xuất xưởng cạnh tranh nhất khu vực Bắc Trung Bộ, cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT hợp lệ và hồ sơ xuất xưởng theo chuẩn doanh nghiệp.
- Giao hàng thần tốc: Đội ngũ xe vận tải linh hoạt điều phối giao hàng tận nơi tới KCN VSIP Nghệ An, KCN Nam Cấm, WHA Industrial Zone, KCN Bắc Vinh, KCN Vũng Áng (Hà Tĩnh) và KCN Nghi Sơn (Thanh Hóa).
VIII. Câu hỏi thường gặp
- Pallet gỗ 1200×1000 mm chịu được bao nhiêu kg ?
Không có mức tải trọng chung cho mọi pallet cùng kích thước. Khả năng chịu tải phụ thuộc loại gỗ, kết cấu, cách phân bố hàng và việc pallet đặt trên nền, được xe nâng di chuyển hay đặt trên giá kệ
- Pallet gỗ cũ “mới 90%” có còn 90% tải trọng không ?
Không. Tỷ lệ “độ mới” thường mô tả ngoại quan và không thể quy đổi trực tiếp thành tải trọng còn lại. Cần kiểm tra tình trạng từng lô.
- Pallet bốn hướng nâng có dùng được với xe nâng tay không ?
Cần kiểm tra trên mẫu thực tế. Ngoài đường đi của càng, bánh tải xe nâng tay phải đi qua được chân và thanh đáy pallet.
- Pallet mặt ván ép có được miễn ISPM 15 không ?
Bao bì làm hoàn toàn từ vật liệu gỗ đã qua chế biến như ván ép thuộc nhóm được loại trừ theo ISPM 15. Nếu pallet có thêm chân hoặc thanh bằng gỗ nguyên liệu, cần xem xét yêu cầu xử lý đối với phần gỗ đó.
- Có thể đặt pallet gỗ 1200×1000 mm theo bản vẽ riêng không ?
Có. Khách hàng nên cung cấp kích thước hàng, trọng lượng, vị trí chịu lực, loại xe nâng, điều kiện sử dụng và số lượng để xưởng tư vấn kết cấu phù hợp.
- Giá pallet gỗ 1200×1000 mm bao nhiêu một tấm ?
Giá phụ thuộc vào loại gỗ, độ dày và số lượng ván, kết cấu chân, tình trạng mới hoặc cũ, số lượng đặt và địa điểm giao. Cần báo giá theo quy cách cụ thể để so sánh chính xác
CÔNG TY CỔ PHẦN ROSIN VIỆT NA
Địa chỉ xưởng cưa xẻ & kho bãi: Xóm Tân Hồng, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An
Website chính thức: https://palletdonga.co
Hotline / Zalo hỗ trợ kỹ thuật: 0854.392.345/0858.335.789
Email : palletdonga@gmail.com

Zalo