
Cách Chọn Pallet Phù Hợp Với Xe Nâng không chỉ là tìm một kích thước phổ biến rồi đưa vào sử dụng. Pallet còn phải tương thích với hàng hóa, chiều dài và khoảng cách càng nâng, tải trọng thực tế, hướng tiếp cận và hệ thống kệ kho. Nếu lựa chọn không phù hợp, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng càng nâng khó đưa vào pallet, hàng hóa mất cân bằng, pallet nhanh hư hỏng hoặc không thể sử dụng trên hệ thống kệ hiện có.
Vì vậy, trước khi đặt pallet gỗ hoặc pallet nhựa, nhà máy, kho hàng và doanh nghiệp logistics cần xác định đầy đủ điều kiện vận hành thực tế.Vì sao pallet phải tương thích với xe nâng?
Pallet có tải trọng cao chưa chắc đã phù hợp nếu khe nâng hoặc kết cấu đáy không tương thích với thiết bị. Ngược lại, pallet đúng kích thước nhưng chịu tải không đủ vẫn có thể biến dạng khi nâng chuyển. Lựa chọn đúng giúp xe nâng tiếp cận nhanh hơn, giữ hàng cân bằng, hạn chế va chạm và tận dụng tốt không gian kho. Khả năng vận hành ổn định còn phụ thuộc vào kích thước kiện hàng, vị trí trọng tâm và cách phân bố tải, không chỉ tổng trọng lượng.
I. Chọn kích thước pallet theo hàng hóa
Pallet cần đủ diện tích để nâng đỡ hàng hóa ổn định. Hàng không nên nhô quá nhiều ra ngoài mép pallet vì phần nhô ra dễ va đập, đồng thời làm tải trọng phân bố không đều.
Ngược lại, pallet lớn hơn nhiều so với kiện hàng sẽ chiếm thêm diện tích và làm giảm hiệu quả sử dụng kho, xe tải hoặc container.
Các kích thước trên chỉ mang tính tham khảo. Quy cách phù hợp cuối cùng phải được xác định theo kích thước hàng, thiết bị nâng, phương tiện vận chuyển và hệ thống kệ của doanh nghiệp.
| Kích thước tham khảo | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|
| 1.000 × 1.000 mm | Kho hàng và hàng công nghiệp |
| 1.100 × 1.100 mm | Nhà máy, kho logistics |
| 1.200 × 1.000 mm | Kho vận, vận chuyển hàng công nghiệp |
| 1.200 × 800 mm | Một số hệ thống sử dụng quy cách châu Âu |
Các kích thước trên chỉ mang tính tham khảo. Quy cách phù hợp cuối cùng phải được xác định theo kích thước hàng, thiết bị nâng, phương tiện vận chuyển và hệ thống kệ của doanh nghiệp.
Tham khảo thêm các loại pallet phổ biến khác tại Đông Á: Danh mục các sản phẩm Pallet Đông Á
II. Kiểm tra chiều dài, khoảng cách và khe đưa càng
Càng nâng phải đi vào đủ sâu để nâng đỡ pallet và hàng hóa ổn định. Nếu càng quá ngắn, phần tải phía ngoài có thể không được nâng đỡ đầy đủ. Nếu đầu càng nhô ra quá nhiều, người vận hành cần chú ý để tránh va chạm với hàng hoặc pallet phía sau.
Khoảng cách giữa hai càng cũng phải phù hợp với vị trí chân, thanh đáy và cửa đưa càng của pallet:
- Càng đặt quá rộng có thể không đi vào được khe nâng.
- Càng đặt quá gần nhau làm giảm diện tích nâng đỡ và khiến hàng kém ổn định.
- Khe nâng quá thấp hoặc bị thanh đáy cản trở có thể làm càng và bánh xe nâng tay không đi qua được.
Trước khi đặt pallet, doanh nghiệp nên kiểm tra:
- Chiều dài và chiều rộng mỗi càng.
- Khoảng cách phủ ngoài của hai càng.
- Phạm vi điều chỉnh khoảng cách càng.
- Chiều cao và chiều rộng khe nâng.
- Hướng xe thường tiếp cận pallet.
Không nên chỉ cung cấp thông tin chung là “pallet dùng cho xe nâng”, bởi xe nâng tay và xe nâng máy có yêu cầu khác nhau về kết cấu đáy.
III. Gợi ý nhanh cách chọn pallet theo từng loại xe nâng
Mỗi loại xe nâng có cấu tạo càng, bánh tải và cách vận hành khác nhau. Vì vậy, ngoài tải trọng của pallet, doanh nghiệp cần kiểm tra **chiều cao khe nâng, kết cấu đáy, vị trí chân hoặc thanh giằng và khả năng chịu tải khi pallet đang được nâng.
1. Xe nâng tay thấp:
Đây là loại xe thường dùng để di chuyển pallet trên mặt sàn. Pallet cần có khe đưa càng đủ cao và kết cấu đáy không cản trở bánh tải của xe. Với nhiều dòng xe nâng tay thấp, khoảng hở khoảng 90 mm trở lên có thể thuận tiện hơn khi đưa càng vào, nhưng kích thước chính xác vẫn cần đối chiếu với chiều cao càng và bánh tải của xe đang sử dụng.
Đặc biệt, cần kiểm tra vị trí chân pallet và các thanh giằng phía dưới. Nếu thanh đáy nằm đúng đường di chuyển của bánh tải, xe có thể đưa càng vào được nhưng lại khó kéo pallet ra hoặc bị kẹt bánh trong quá trình vận hành.
2. Xe nâng tay cao:
Loại xe này không chỉ di chuyển pallet mà còn nâng hàng lên cao để xếp lên xe tải, sàn nâng hoặc một số vị trí lưu trữ. Vì vậy, pallet cần có kết cấu đáy đủ chắc và khả năng chịu tải động phù hợp, không nên chỉ dựa vào tải trọng tĩnh.
Một số xe nâng tay cao có cụm chân và bánh đỡ phía trước khá lớn. Trong trường hợp này, pallet có nhiều thanh giằng hoặc kết cấu đáy kín có thể gây vướng khi xe tiếp cận. Pallet 3 chân hoặc các thiết kế có khoảng trống phù hợp thường thuận tiện hơn, nhưng cần kiểm tra trực tiếp kích thước chân xe và kết cấu pallet trước khi lựa chọn.
3. Xe nâng điện pallet dạng đi bộ:
Loại xe này thường được sử dụng với tần suất cao trong kho, siêu thị, trung tâm phân phối hoặc nhà máy. Do tốc độ và số lần nâng hạ lớn hơn xe kéo tay thông thường, pallet nên có kích thước đồng đều, khe nâng ổn định và kết cấu đáy ít biến dạng.
Pallet không đồng đều về kích thước hoặc bị cong vênh có thể khiến người vận hành mất nhiều thời gian căn chỉnh càng và làm tăng va chạm trong quá trình đưa pallet vào vị trí.
4. Xe nâng điện đứng lái hoặc ngồi lái:
Xe nâng điện có khả năng điều chỉnh càng linh hoạt hơn nên có thể sử dụng với nhiều kết cấu pallet. Tuy nhiên, vẫn phải kiểm tra tải trọng động, kích thước khe nâng và khả năng phân bố tải trên mặt pallet.
Một số dòng xe có càng tương đối lớn hoặc hoạt động với pallet có tải trọng cao. Khi đó, pallet 3 chân, pallet chân suốt hoặc các thiết kế có cửa đưa càng rộng có thể phù hợp hơn. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên kích thước mặt pallet.

5. Reach Truck dùng trong kho kệ cao:
Với Reach Truck, pallet thường được đưa lên hệ thống kệ ở độ cao lớn. Vì vậy, ngoài tải trọng động khi xe nâng pallet, cần đặc biệt kiểm tra tải trọng trên kệ và độ võng của pallet khi chỉ được đỡ tại các thanh beam.
Pallet dùng tốt trên mặt sàn chưa chắc phù hợp để đặt trên kệ. Với hệ thống kho kệ cao, nên sử dụng pallet được thiết kế hoặc xác nhận khả năng sử dụng trên kệ, đồng thời kiểm tra khoảng cách giữa các thanh đỡ của hệ thống racking.
6. Xe nâng dầu:
Xe nâng dầu thường được sử dụng tại nhà máy, bãi hàng, khu vực ngoài trời hoặc các môi trường có tải trọng lớn và tần suất làm việc cao. Pallet cần có kết cấu chắc chắn và khả năng chịu tải động phù hợp với hàng hóa thực tế.
Tùy nhu cầu, doanh nghiệp có thể lựa chọn pallet gỗ có kết cấu dày, pallet gỗ sản xuất theo tải trọng yêu cầu hoặc pallet nhựa dòng chịu tải cao. Với hàng máy móc hoặc tải trọng tập trung, cần xem thêm vị trí đặt hàng trên pallet thay vì chỉ dựa vào tổng khối lượng.
Không có một loại pallet nào phù hợp nhất cho mọi loại xe nâng và mọi kho hàng. Pallet phù hợp là pallet khớp với kích thước càng nâng, kết cấu xe, tải trọng hàng hóa, hệ thống kệ và cách vận hành thực tế của doanh nghiệp

IV. Phân biệt tải trọng tĩnh, tải trọng động và tải trọng trên kệ
Đây là ba thông số khác nhau và không nên sử dụng thay thế cho nhau:
- Tải trọng tĩnh: Khả năng chịu tải khi pallet đặt ổn định trên mặt phẳng và không di chuyển.
- Tải trọng động: Khả năng chịu tải khi pallet cùng hàng hóa đang được nâng hoặc di chuyển bằng xe nâng.
- Tải trọng trên kệ: Khả năng chịu tải khi pallet đặt trên các thanh đỡ của hệ thống kệ thay vì được nâng đỡ toàn bộ mặt đáy.
Một pallet có thể chịu tải tĩnh lớn nhưng tải trọng động hoặc tải trọng trên kệ thấp hơn. Vì vậy, không nên lấy tải trọng tĩnh để mặc định cho mọi điều kiện sử dụng.
Tải trọng tĩnh tham khảo của một số sản phẩm tại Pallet Đông Á
| Sản phẩm | Kích thước | Tải trọng tĩnh | Chất liệu |
|---|---|---|---|
| Pallet gỗ keo mới | 1.100 × 1.100 × 120 mm | 3.000 kg | Gỗ keo |
| Pallet gỗ ván ép mới | 1.000 × 1.200 × 135 mm | 3.000 kg | Ván ép |
| Pallet gỗ ván ép | 1.200 × 1.000 × 155 mm | 2.500–3.000 kg | Gỗ ván ép |
| Pallet nhựa MPL11 ba chân | 1.200 × 1.000 × 150 mm | 3.200–4.000 kg | HDPE/PP |
| Pallet nhựa PL08 liền khối | 1.200 × 1.000 × 145 mm | 1.800–2.800 kg | HDPE/PP |
| Pallet nhựa chân cốc | 1.200 × 1.000 × 140 mm | 1.000–1.800 kg | HDPE/PP |
Cách phân bố hàng cũng ảnh hưởng đến khả năng chịu lực. Một kiện hàng nặng 1.000 kg phân bố đều trên toàn bộ mặt pallet sẽ tạo điều kiện chịu lực khác với một máy nặng 1.000 kg nhưng chỉ tiếp xúc tại bốn chân nhỏ. Với tải trọng tập trung, pallet có thể cần tăng tiết diện thanh chịu lực hoặc gia cường kết cấu.
V. Pallet hai hướng nâng và bốn hướng nâng khác nhau thế nào?
Pallet hai hướng nâng cho phép càng xe nâng tiếp cận từ hai phía đối diện. Pallet bốn hướng nâng cho phép tiếp cận từ bốn phía nên linh hoạt hơn khi xoay chuyển hàng hóa trong kho.
| Tiêu chí | Pallet 2 hướng nâng | Pallet 4 hướng nâng |
|---|---|---|
| Hướng tiếp cận | Hai phía đối diện | Bốn phía |
| Khả năng xoay trở | Cần bố trí đúng hướng pallet | Linh hoạt hơn |
| Kho có lối đi hẹp | Cần tính trước luồng xe | Thuận tiện hơn |
| Kết cấu | Thường đơn giản hơn | Có thể phức tạp hơn |
| Chi phí | Có thể thấp hơn | Phụ thuộc vật liệu và thiết kế |
Pallet bốn hướng không phải lúc nào cũng tốt hơn. Nếu luồng vận hành cố định và xe nâng luôn tiếp cận từ hai phía, pallet hai hướng vẫn có thể đáp ứng tốt và giúp tối ưu chi phí.
Ngược lại, kho logistics hoặc trung tâm phân phối thường xuyên xoay chuyển hàng có thể phù hợp hơn với pallet bốn hướng. Dù chọn loại nào, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra riêng khả năng tương thích với xe nâng tay nếu có sử dụng thiết bị này.
VI. Pallet đặt trên kệ kho cần lưu ý gì?
Pallet đặt trên kệ chịu lực khác với pallet nằm hoàn toàn trên nền kho. Khi pallet chỉ được đỡ bởi hai thanh beam, phần giữa có thể phải chịu lực uốn lớn hơn.
Trước khi chọn pallet dùng trên kệ, cần xác định:
- Khoảng cách giữa hai thanh đỡ của kệ.
- Hướng đặt pallet.
- Tải trọng hàng trên mỗi pallet.
- Vị trí hàng tiếp xúc với mặt pallet.
- Thời gian lưu hàng trên kệ.
- Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm trong kho.
- Nhu cầu gia cường kết cấu.
Một số mẫu pallet nhựa có thể sử dụng lõi thép để tăng độ cứng khi đặt trên kệ. Tuy nhiên, khả năng chịu tải phải được kiểm tra theo từng sản phẩm; không nên mặc định pallet có tải trọng tĩnh cao sẽ phù hợp với mọi loại kệ.
VII. Nên chọn pallet gỗ hay pallet nhựa?
Pallet gỗ và pallet nhựa đều có thể sử dụng với xe nâng nếu kích thước, kết cấu đáy và tải trọng phù hợp. Không có loại nào tốt hơn trong mọi trường hợp.
| Tiêu chí | Pallet gỗ | Pallet nhựa |
|---|---|---|
| Sản xuất theo kích thước riêng | Linh hoạt | Phụ thuộc mẫu khuôn có sẵn |
| Khả năng sửa chữa | Tương đối thuận tiện | Thường khó hơn |
| Khả năng chống ẩm | Phụ thuộc vật liệu và cách xử lý | Tốt |
| Vệ sinh bề mặt | Cần kiểm soát kỹ | Thuận tiện hơn |
| Hàng kích thước đặc biệt | Dễ điều chỉnh kết cấu | Khó thay đổi mẫu có sẵn |
| Yêu cầu xuất khẩu | Có thể phải xử lý theo ISPM 15 | Không thuộc phạm vi ISPM 15 |
Pallet gỗ và pallet nhựa đều có thể sử dụng với xe nâng nếu kích thước, kết cấu đáy và tải trọng phù hợp. Không có loại nào tốt hơn trong mọi trường hợp.
- Pallet gỗ phù hợp với kiện máy, hàng có kích thước đặc biệt hoặc các đơn hàng cần sản xuất theo bản vẽ.
- Pallet nhựa có lợi thế về chống ẩm, vệ sinh và sử dụng lặp lại, thường phù hợp với kho lạnh, môi trường ẩm hoặc ngành có yêu cầu vệ sinh cao.
Lựa chọn cuối cùng nên dựa trên môi trường sử dụng, tải trọng, tần suất luân chuyển và ngân sách của doanh nghiệp.
VIII. Những lỗi thường gặp khi chọn pallet cho xe nâng
Chỉ chọn theo kích thước mặt pallet: Hai pallet cùng kích thước vẫn có thể khác nhau về kết cấu đáy, khe nâng và khả năng chịu tải.
- Dùng tải trọng tĩnh thay cho tải trọng động: Pallet đặt trên sàn tốt chưa chắc đủ khả năng chịu lực khi được nâng chuyển thường xuyên.
- Không kiểm tra xe nâng tay: Càng có thể đi vào nhưng bánh xe lại bị vướng phần đáy pallet.
- Không tính đến hệ thống kệ: Pallet đặt ổn định trên nền chưa chắc sử dụng được trên hai thanh beam.
- Không tính hướng tiếp cận: Pallet hai hướng có thể làm tăng thời gian xoay trở nếu bố trí không phù hợp với luồng xe.
IX. Checklist thông tin cần cung cấp khi đặt pallet
Để được tư vấn đúng quy cách ngay từ đầu, doanh nghiệp nên chuẩn bị:
- Kích thước và trọng lượng hàng hóa.
- Vị trí hàng tiếp xúc với pallet.
- Tải trọng phân bố đều hay tập trung.
- Loại xe nâng đang sử dụng.
- Chiều dài, chiều rộng và khoảng cách càng nâng.
- Hướng xe nâng tiếp cận pallet.
- Pallet đặt trên sàn, xếp chồng hay đặt trên kệ.
- Kích thước và khoảng cách thanh beam của kệ.
- Điều kiện kho thường, kho lạnh hay môi trường ẩm.
- Số lần dự kiến tái sử dụng.
- Yêu cầu vận chuyển hoặc xuất khẩu.
Thông tin càng đầy đủ, việc lựa chọn kích thước, vật liệu và kết cấu pallet càng chính xác, hạn chế phát sinh chi phí đổi hoặc gia cố sau khi đặt hàng.
X. Tư vấn pallet phù hợp với xe nâng tại Pallet Đông Á
Pallet Đông Á sản xuất pallet gỗ, cung cấp pallet nhựa và nhận gia công theo kích thước, bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật của doanh nghiệp. Đội ngũ có kinh nghiệm trong lĩnh vực pallet và giải pháp kho vận, hỗ trợ lựa chọn quy cách phù hợp với hàng hóa, xe nâng và hệ thống kệ đang sử dụng.
Doanh nghiệp có thể gửi thông số hàng hóa, tải trọng, loại xe nâng và hình thức lưu kho để được tư vấn trước khi đặt hàng.
CÔNG TY CỐ PHẦN ROSIN VIỆT NAM
Xưởng sản xuất pallet gỗ và văn phòng: Xóm 11, Kim Liên, Nam Đàn, Nghệ An
Kho và văn phòng đại diện: 468–470 Đặng Thai Mai, Vinh Hưng, TP. Vinh, Nghệ An
Hotline/Zalo: 0858.335.789 – 0854.392.345
Website: palletdonga.com

Zalo