Pallet nhựa cũ 1100x1100x150mm màu đen giá rẻ chất lượng mới 95%

Pallet nhựa cũ 1100x1100x150mm màu đen là dòng tấm lót sàn và kê hàng đã qua sử dụng, sở hữu kích thước vuông tiêu chuẩn 1100x1100mm, chiều cao 150mm và được đúc từ chất liệu nhựa tái sinh cao cấp màu đen. Với độ mới thực tế đạt từ 90% đến 95%, dòng pallet này là giải pháp kinh tế hàng đầu được các doanh nghiệp săn đón nhằm tối ưu hóa chi phí bốc dỡ hàng hóa, đóng container xuất khẩu mà không cần bỏ ra nguồn ngân sách lớn cho các dòng pallet xanh mới.

Nếu doanh nghiệp của anh chị đang cần một số lượng lớn pallet chịu tải khỏe, tương thích tốt với mọi dòng xe nâng mà giá thành lại rẻ bằng một nửa pallet mới, hãy cùng xưởng Pallet Đông Á tìm hiểu chi tiết về dòng pallet đen huyền thoại này!

I. Pallet nhựa cũ 1100x1100x150mm màu đen là gì và vì sao lại tiết kiệm chi phí nhất?

Nhiều anh chị khi dựng kho bãi thường hỏi em: “Tại sao trong các kho hàng công nghiệp, cứ 10 cái pallet nhựa cũ thì có tới 7-8 cái là màu đen?”. Câu trả lời rất đơn giản: Đây là dòng sản phẩm có tỷ lệ hiệu năng trên giá thành tốt nhất thị trường hiện nay.

Pallet nhựa cũ màu đen kích thước vuông 1100x1100mm bản chất là dòng pallet tiêu chuẩn toàn cầu, chuyên dùng để đóng hàng xuất khẩu đi các nước Hàn Quốc, Nhật Bản. Do đặc thù các doanh nghiệp nước ngoài thường chỉ sử dụng một lần (pallet oneway) khi xuất hàng sang Việt Nam, sau khi dỡ hàng tại cảng, dải pallet này lập tức được thanh lý ra thị trường.

Vì được làm từ nguyên liệu tái sinh nên chi phí sản xuất dòng pallet đen ban đầu luôn rẻ hơn pallet màu xanh dương hay xanh lá. Khi trở thành hàng cũ thanh lý, giá của một chiếc pallet nhựa đen 1100x1100x150mm màu đen chỉ dao động quanh mức dưới 200 nghìn đồng, giúp anh chị tiết kiệm ngay lập tức đến 50% – 60% chi phí đầu tư bao bì đóng gói.

II. Thông số kỹ thuật chi tiết pallet nhựa cũ 1100x1100x150mm

Thông số Chi tiết
Kích thước 1100 x 1100 x 150 mm
Trọng lượng 11 kg (±5%)
Tải trọng tĩnh 3.000 kg
Tải trọng động 1.000 kg
Chất liệu Nhựa PP (Polypropylene)
Kiểu kết cấu 1 mặt (single face)
Màu sắc Đen
Tình trạng Mới 90-95%
Xuất xứ Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản

Lời khuyên thực tế từ đội bốc xếp Đông Á: Dòng pallet này có chiều cao 15cm (150mm) – đây là khoảng cách cực kỳ an toàn cho các dòng xe nâng tay thấp, xe nâng tay cao hay các dòng nâng máy vào càng. Khoảng cách này giúp phần gầm pallet không bị cọ xát xuống nền kho xưởng gồ ghề tại miền Trung.

  1. Kích thước 1100x1100x150mm có ưu điểm gì?

Kích thước 1100 x 1100 mm là một trong những chuẩn pallet phổ biến tại nhiều nhà máy sản xuất và trung tâm logistics. Diện tích mặt pallet đủ rộng để đặt nhiều loại hàng hóa như thùng carton, bao tải, linh kiện điện tử hoặc nguyên vật liệu công nghiệp.

Chiều cao 150 mm tạo khoảng hở phù hợp để xe nâng tay hoặc xe nâng động cơ dễ dàng đưa càng nâng vào bên dưới, giúp quá trình bốc dỡ diễn ra nhanh chóng và hạn chế va chạm với hàng hóa.

Đối với các doanh nghiệp sử dụng hệ thống kho tiêu chuẩn hoặc container, kích thước này cũng giúp tối ưu không gian lưu trữ và vận chuyển.

2. Tải trọng tĩnh 3.000 kg có ý nghĩa gì?

Tải trọng tĩnh là khả năng chịu lực của pallet khi hàng hóa được đặt cố định trên mặt sàn.

Với mức tải trọng 3.000 kg, pallet có thể kê lượng hàng hóa lên đến khoảng 3 tấn trong điều kiện hàng được phân bổ đều trên bề mặt và không có tác động di chuyển. Đây là mức tải phù hợp cho nhiều loại hàng hóa công nghiệp như:

  • Bao nguyên liệu.
  • Hóa chất đóng thùng.
  • Linh kiện cơ khí.
  • Thùng carton xếp chồng.
  • Thành phẩm lưu kho.

Khả năng chịu tải cao giúp doanh nghiệp tối ưu diện tích kho và giảm số lượng pallet cần đầu tư.

3. Tải trọng động 1.000 kg có ý nghĩa gì?

Tải trọng động thể hiện khả năng chịu tải của pallet trong quá trình được xe nâng hoặc xe nâng tay di chuyển.

Mức 1.000 kg đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong kho, lên xuống xe tải hoặc sắp xếp hàng trên khu vực trung chuyển. Khi vận hành đúng tải trọng khuyến nghị, pallet giúp giảm nguy cơ cong vênh, nứt gãy và kéo dài tuổi thọ sử dụng.

Để đảm bảo an toàn, doanh nghiệp nên phân bổ hàng hóa đều trên bề mặt pallet và tránh va đập mạnh trong quá trình nâng hạ.

4. Chất liệu nhựa PP có bền không?

Pallet nhựa 1100x1100x150mm màu đen được sản xuất từ nhựa PP nguyên sinh. Nhựa PP (Polypropylene) là vật liệu được sử dụng phổ biến trong sản xuất pallet nhựa nhờ khả năng chịu lực và chống va đập khá tốt. So với nhiều loại vật liệu khác, PP có trọng lượng nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ cứng cần thiết để đáp ứng các yêu cầu lưu trữ và vận chuyển hàng hóa.

Ngoài ra, pallet nhựa PP còn có nhiều ưu điểm như:

  • Không bị mối mọt.
  • Không mục nát khi gặp nước.
  • Chống ăn mòn bởi nhiều loại hóa chất thông thường.
  • Dễ vệ sinh sau khi sử dụng.
  • Có thể tái sử dụng nhiều lần.

Nhờ đó, pallet phù hợp với các doanh nghiệp trong lĩnh vực thực phẩm, điện tử, dược phẩm, may mặc và logistics.

pallet nhựa cũ 1100x1100x150mm màu đen mặt trên tại xưởng Pallet Đông Á

Pallet nhựa cũ 1100x1100x150mm màu đen mặt trên tại xưởng Pallet Đông Á

Mặt dưới pallet nhựa cũ PP kết cấu 1 mặt chịu tải 1000kg

Mặt dưới pallet nhựa cũ PP kết cấu 1 mặt chịu tải 1000kg

III. Ứng dụng của pallet nhựa đã qua sử dụng 1100x1100x150mm theo từng ngành

Với kích thước tiêu chuẩn 1100 x 1100 x 150 mm, tải trọng tĩnh 3.000 kg và tải trọng động 1.000 kg, pallet nhựa đã qua sử dụng phù hợp với nhiều ngành sản xuất, thương mại và logistics. Sản phẩm giúp tối ưu không gian lưu trữ, thuận tiện cho xe nâng và giảm chi phí đầu tư so với pallet mới.

  1. Ngành logistics và kho vận

Đây là lĩnh vực sử dụng pallet nhựa nhiều nhất. Pallet 1100x1100x150mm được dùng để kê hàng, gom hàng và vận chuyển giữa các khu vực trong kho hoặc lên xuống xe tải, container.

Ứng dụng thực tế:

  • Kê hàng trong trung tâm phân phối.
  • Gom hàng trước khi xuất kho.
  • Trung chuyển hàng hóa bằng xe nâng.
  • Lưu trữ hàng trong kho logistics.

Lợi ích:

  • Chịu tải tốt khi di chuyển bằng xe nâng.
  • Không bị cong vênh do độ ẩm.
  • Tái sử dụng nhiều lần, giảm chi phí vận hành.
  1. Ngành sản xuất công nghiệp

Các nhà máy sản xuất thường sử dụng pallet nhựa để lưu trữ nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm trong suốt quá trình sản xuất.

Phù hợp với các ngành:

  • Cơ khí.
  • Điện tử.
  • Linh kiện ô tô.
  • Thiết bị gia dụng.
  • Bao bì.

Lợi ích:

  • Sắp xếp hàng hóa khoa học.
  • Hỗ trợ xe nâng hoạt động nhanh chóng.
  • Giảm hư hỏng sản phẩm khi di chuyển trong nhà máy.
  1. Ngành thực phẩm và đồ uống

Nhựa PP không bị mục nát, không phát sinh dăm gỗ và dễ vệ sinh nên pallet rất phù hợp với môi trường sản xuất thực phẩm.

Ứng dụng:

  • Kê thùng nước giải khát.
  • Lưu trữ bao đường, bột mì, gạo.
  • Thành phẩm đóng gói.
  • Kho đông lạnh.

Ưu điểm:

  • Chống ẩm tốt.
  • Dễ làm sạch.
  • Không bị mối mọt như pallet gỗ.
  • Đáp ứng yêu cầu vệ sinh kho hàng.

Giao pallet nhựa cho công ty bột mỳ tại Nam Cấm

  1. Ngành điện tử

Các doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử thường cần pallet có bề mặt ổn định để bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển nội bộ.

Ứng dụng:

  • Kê linh kiện.
  • Lưu kho bo mạch.
  • Vận chuyển hàng giữa các dây chuyền.
  • Đóng gói xuất hàng.

Lợi ích:

  • Bề mặt phẳng, dễ xếp thùng carton.
  • Không sinh bụi gỗ.
  • Độ bền cao khi sử dụng liên tục.
  1. Ngành may mặc và da giày

Các doanh nghiệp may mặc sử dụng pallet để chứa nguyên phụ liệu và thành phẩm trước khi xuất xưởng.

Ứng dụng:

  • Kê cuộn vải.
  • Đặt thùng quần áo thành phẩm.
  • Lưu kho phụ kiện.
  • Gom hàng xuất container.

Lợi ích:

  • Tiết kiệm diện tích kho.
  • Dễ di chuyển bằng xe nâng.
  • Bảo vệ hàng hóa khỏi ẩm từ nền nhà.

Giao 500 cái cho công ty Môi trường Thanh Hóa

Giao 500 cái cho công ty Môi trường Thanh Hóa

  1. Ngành hóa chất

Pallet nhựa có khả năng chống ẩm và chịu được nhiều loại hóa chất thông thường, phù hợp để lưu trữ các loại thùng, can hoặc bao hóa chất.

Ứng dụng:

  • Kê thùng hóa chất.
  • Lưu kho nguyên liệu.
  • Trung chuyển trong nhà máy.

Lưu ý: Đối với hóa chất có tính ăn mòn mạnh hoặc nhiệt độ cao, doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng tương thích của vật liệu PP trước khi sử dụng.

  1. Ngành nông sản và thức ăn chăn nuôi

Pallet nhựa giúp hạn chế tình trạng bao hàng tiếp xúc trực tiếp với nền kho, giảm nguy cơ hút ẩm và hư hỏng.

Ứng dụng:

  • Kê bao gạo.
  • Bao ngô.
  • Bao thức ăn chăn nuôi.
  • Phân bón đóng bao.
  • Hạt giống.

Ưu điểm:

  • Không hút nước.
  • Không mục khi sử dụng lâu dài.
  • Dễ vệ sinh sau mỗi đợt nhập xuất hàng.
  1. Ngành bán lẻ và siêu thị

Các trung tâm phân phối và siêu thị thường sử dụng pallet nhựa để tập kết hàng hóa trước khi đưa lên quầy hoặc vận chuyển đến các chi nhánh.

Ứng dụng:

  • Lưu kho hàng tiêu dùng.
  • Kê nước uống.
  • Hàng khuyến mại.
  • Hàng đóng thùng.

Lợi ích:

  • Tăng tốc độ bốc dỡ.
  • Giảm nhân công.
  • Quản lý hàng hóa khoa học hơn.
  1. Kho lạnh và kho mát

Đây là môi trường mà pallet nhựa thể hiện nhiều ưu điểm hơn so với pallet gỗ.

Ứng dụng:

  • Kho thủy sản.
  • Kho thịt đông lạnh.
  • Kho rau củ quả.
  • Kho thực phẩm chế biến.

Ưu điểm nổi bật:

  • Không thấm nước.
  • Không bị mục do độ ẩm cao.
  • Dễ vệ sinh, hạn chế vi khuẩn và nấm mốc.
  • Duy trì độ bền trong điều kiện nhiệt độ thấp.
  1. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu

Đối với hàng hóa lưu kho trước khi xuất khẩu hoặc phân phối trong nước, pallet nhựa 1100x1100x150mm giúp quá trình bốc xếp và vận chuyển diễn ra nhanh chóng.

Ứng dụng:

  • Kê hàng trong container.
  • Gom hàng xuất khẩu.
  • Lưu kho chờ thông quan.
  • Trung chuyển tại cảng và kho ngoại quan.

Việc sử dụng pallet đồng nhất kích thước cũng giúp doanh nghiệp tối ưu không gian xếp hàng và nâng cao hiệu quả vận hành.

Bảng tổng hợp ứng dụng theo ngành

Ngành Ứng dụng chính Lợi ích nổi bật
Logistics Kê hàng, trung chuyển, xuất kho Tăng tốc độ bốc xếp
Sản xuất công nghiệp Nguyên liệu, thành phẩm Chịu tải cao, bền
Thực phẩm Hàng đóng gói, kho lạnh Dễ vệ sinh, chống ẩm
Điện tử Linh kiện, bo mạch Không sinh bụi, bề mặt phẳng
May mặc Vải, quần áo, phụ kiện Bảo vệ hàng hóa, dễ di chuyển
Hóa chất Thùng, can, bao hóa chất Chống ẩm, chịu hóa chất thông thường
Nông sản Bao gạo, ngô, thức ăn chăn nuôi Không mục, không hút nước
Siêu thị Hàng tiêu dùng, nước uống Quản lý kho hiệu quả
Kho lạnh Thực phẩm đông lạnh Không mối mọt, chống nấm mốc
Xuất nhập khẩu Container, kho ngoại quan Tối ưu không gian và vận chuyển

IV. Quy trình kiểm tra, phân loại và giao hàng tại Pallet Đông Á

Tại Pallet Đông Á, tất cả pallet nhựa đã qua sử dụng đều được kiểm tra, phân loại và vệ sinh trước khi xuất kho. Quy trình này giúp đảm bảo sản phẩm giao đến khách hàng có chất lượng đồng đều, đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế của doanh nghiệp.

Bước 1. Tiếp nhận và kiểm tra pallet đầu vào

Pallet được nhập từ các nguồn hàng Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc sẽ được kiểm tra sơ bộ ngay khi về kho. Đội ngũ kỹ thuật đánh giá tình trạng tổng thể của từng pallet nhằm loại bỏ các sản phẩm không đạt yêu cầu.

Các tiêu chí kiểm tra gồm:

  • Kiểm tra kích thước thực tế.
  • Kiểm tra độ cong vênh của mặt pallet.
  • Kiểm tra các chân pallet có bị nứt, gãy hoặc biến dạng.
  • Kiểm tra khả năng chịu lực của kết cấu.
  • Kiểm tra mức độ hao mòn sau quá trình sử dụng.

Những pallet không đảm bảo an toàn hoặc có dấu hiệu hư hỏng nghiêm trọng sẽ được loại bỏ, không đưa vào kinh doanh.

Bước 2. Phân loại theo chất lượng

Sau khi kiểm tra, pallet được phân loại theo tình trạng thực tế để khách hàng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và ngân sách.

Tại Pallet Đông Á, các sản phẩm đang kinh doanh thuộc nhóm chất lượng 90–95%, đáp ứng tốt nhu cầu lưu trữ và vận chuyển hàng hóa trong nhà máy, kho bãi và trung tâm logistics.

Việc phân loại rõ ràng giúp khách hàng nhận được đúng sản phẩm như tư vấn, tránh tình trạng giao hàng không đồng đều.

Bước 3. Vệ sinh và làm sạch trước khi xuất kho

Sau khi phân loại, pallet được vệ sinh nhằm loại bỏ bụi bẩn và tạp chất còn bám trên bề mặt.

Quá trình vệ sinh giúp:

  • Tăng tính thẩm mỹ của sản phẩm.
  • Hạn chế bụi bẩn bám vào hàng hóa.
  • Đảm bảo pallet sạch sẽ trước khi đưa vào kho của khách hàng.

Đối với những doanh nghiệp trong ngành thực phẩm, điện tử hoặc dược phẩm, việc sử dụng pallet sạch cũng góp phần đáp ứng yêu cầu về vệ sinh trong quá trình lưu trữ.

Bước 4. Kiểm tra số lượng trước khi giao

Trước khi bốc xếp lên phương tiện vận chuyển, đội ngũ kho sẽ đối chiếu lại đơn hàng để đảm bảo:

  • Đúng chủng loại pallet.
  • Đúng kích thước.
  • Đúng số lượng.
  • Đúng tình trạng theo thỏa thuận.

Việc kiểm tra nhiều bước giúp hạn chế sai sót và đảm bảo quá trình giao nhận diễn ra thuận lợi.

Bước 5. Đóng hàng và vận chuyển

Tùy theo số lượng đặt mua và địa điểm giao hàng, Pallet Đông Á sẽ lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp nhằm tối ưu chi phí và thời gian.

Sản phẩm được sắp xếp gọn gàng trên xe để hạn chế xô lệch trong quá trình vận chuyển. Đối với các đơn hàng số lượng lớn, doanh nghiệp sẽ được tư vấn phương án giao hàng phù hợp với lịch nhập kho và điều kiện bốc dỡ tại công trình hoặc nhà máy.

Pallet Đông Á hỗ trợ giao hàng đến nhiều tỉnh, thành trên toàn quốc và luôn phối hợp với khách hàng để đảm bảo tiến độ cung ứng.

Cam kết chất lượng từ Pallet Đông Á

Khi mua pallet nhựa đã qua sử dụng tại Pallet Đông Á, khách hàng được cam kết:

  • Sản phẩm đúng kích thước và thông số kỹ thuật.
  • Tình trạng thực tế đúng như tư vấn.
  • Kiểm tra chất lượng trước khi xuất kho.
  • Cung cấp số lượng lớn, ổn định theo nhu cầu doanh nghiệp.
  • Hỗ trợ tư vấn lựa chọn loại pallet phù hợp với từng ngành nghề và tải trọng sử dụng.

Với lợi thế là đơn vị có xưởng và kho hàng tại Nam Đàn, Nghệ An, Pallet Đông Á luôn chú trọng kiểm soát chất lượng từ khâu nhập hàng đến khâu giao nhận, mang đến giải pháp pallet nhựa đã qua sử dụng có chi phí hợp lý và hiệu quả sử dụng lâu dài cho khách hàng trên toàn quốc.

V. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Pallet nhựa cũ 1100x1100x150mm có bền không?

Có. Nhựa PP có khả năng chịu lực và chống mài mòn tốt, dù đã qua sử dụng nhưng kết cấu chịu tải hầu như không suy giảm nếu được kiểm tra kỹ trước khi bán.

2. Vì sao pallet cũ lại có xuất xứ Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản?

Đây là các thị trường có ngành công nghiệp xuất nhập khẩu phát triển, sử dụng lượng lớn pallet nhựa trong chuỗi cung ứng. Sau một chu kỳ sử dụng, các doanh nghiệp thanh lý và pallet được thu mua, nhập khẩu lại để tái sử dụng tại Việt Nam.

3. Pallet nhựa 1 mặt khác gì pallet nhựa 2 mặt?

Pallet 1 mặt chỉ có bề mặt kê hàng ở một phía, mặt dưới là chân đế hở, phù hợp kê hàng bằng xe nâng. Pallet 2 mặt có thể sử dụng cả hai phía, thường dùng khi cần đảo chiều linh hoạt.

4. Mua pallet nhựa cũ có cần xử lý ISPM-15 khi xuất khẩu không?

Không. Pallet nhựa không thuộc đối tượng điều chỉnh của tiêu chuẩn ISPM-15, khác với pallet gỗ.

5. Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?

Số lượng đặt hàng tùy theo nhu cầu thực tế của khách hàng, vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn chi tiết.

6. Pallet Đông Á có giao hàng ngoài khu vực Nghệ An không?

Có, Pallet Đông Á hỗ trợ giao hàng khu vực Bắc Trung Bộ và các tỉnh thành khác trên toàn quốc.

Pallet Đông Á

Hotline/Zalo: 0858.335.789/ 0348.611.516

Văn phòng TP. Vinh & Kho : Số 468- 470 Đặng Thai Mai, Vinh Hưng, TP. Vinh, Nghệ An

Văn phòng Xưởng & Khu sản xuất Pallet Gỗ: Xóm 11, Kim Liên, Nam Đàn, Nghệ An

Email: palletdonga@gmail.com